99
ST
S. Al-Jaber
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sami Al-Jaber
ST
99
177cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
23
96
95
93
93
86
92
70
92
92
64
64
71
71
74
74
64
Tốc độ
98
Sút
97
Chuyền bóng
86
Rê bóng
94
Phòng thủ
49
Thể chất
82
Tốc độ
97
Tăng tốc
100
Dứt điểm
100
Lực sút
99
Sút xa
88
Chọn vị trí
99
Vô lê
100
Penalty
94
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
81
Chuyền dài
82
Đá phạt
90
Sút xoáy
89
Rê bóng
96
Giữ bóng
93
Khéo léo
90
Thăng bằng
95
Phản ứng
97
Kèm người
42
Lấy bóng
43
Cắt bóng
47
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
46
Sức mạnh
82
Thể lực
96
Quyết đoán
66
Nhảy
90
Bình tĩnh
100
TM đổ người
16
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
16
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-30

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2001~2007 |
Al Hilal
|
|
| 2000~2000 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2000~2001 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 1988~2000 |
Al Hilal
|
|
| 1988~2007 |
Al Hilal
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández