68
CDM
Luiz Gustavo
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Luiz Gustavo
CDM
68
CM
65
187cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
14
58
57
56
56
62
58
65
58
58
66
67
63
63
63
63
66
Tốc độ
47
Sút
56
Chuyền bóng
59
Rê bóng
60
Phòng thủ
66
Thể chất
71
Tốc độ
47
Tăng tốc
48
Dứt điểm
48
Lực sút
71
Sút xa
67
Chọn vị trí
49
Vô lê
48
Penalty
50
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
57
Tạt bóng
56
Chuyền dài
64
Đá phạt
53
Sút xoáy
51
Rê bóng
60
Giữ bóng
64
Khéo léo
56
Thăng bằng
55
Phản ứng
63
Kèm người
66
Lấy bóng
68
Cắt bóng
66
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
68
Sức mạnh
71
Thể lực
73
Quyết đoán
71
Nhảy
68
Bình tĩnh
73
TM đổ người
8
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
9
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Al Nassr
|
|
| 2022~2023 |
Al Nassr
|
|
| 2019~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2019~2022 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2017~2019 |
Olympique Marseille
|
|
| 2013~2017 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2011~2013 |
Bayern Munich
|
|
| 2008~2011 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2007~2008 |
TSG Hoffenheim
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández