71
RW
Lucas Moura
7
15
67
68
68
68
61
66
53
66
66
50
50
54
54
56
56
50
Tốc độ
76
Sút
65
Chuyền bóng
61
Rê bóng
72
Phòng thủ
40
Thể chất
57
Tốc độ
76
Tăng tốc
77
Dứt điểm
65
Lực sút
71
Sút xa
64
Chọn vị trí
66
Vô lê
62
Penalty
64
Chuyền ngắn
63
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
62
Chuyền dài
56
Đá phạt
60
Sút xoáy
63
Rê bóng
74
Giữ bóng
68
Khéo léo
80
Thăng bằng
76
Phản ứng
69
Kèm người
32
Lấy bóng
37
Cắt bóng
48
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
38
Sức mạnh
52
Thể lực
56
Quyết đoán
67
Nhảy
80
Bình tĩnh
65
TM đổ người
8
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
12
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ | 상 파울루 | |
| 2018~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2018~2023 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2013~2018 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2010~2013 | 상 파울루 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández