66
LB
Balenziaga
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Balenziaga
LB
66
CB
66
177cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
53
55
57
57
59
57
62
59
59
63
63
63
63
63
63
63
Tốc độ
65
Sút
41
Chuyền bóng
59
Rê bóng
62
Phòng thủ
62
Thể chất
66
Tốc độ
65
Tăng tốc
65
Dứt điểm
31
Lực sút
56
Sút xa
48
Chọn vị trí
48
Vô lê
44
Penalty
39
Chuyền ngắn
62
Tầm nhìn
55
Tạt bóng
66
Chuyền dài
61
Đá phạt
29
Sút xoáy
67
Rê bóng
60
Giữ bóng
64
Khéo léo
64
Thăng bằng
68
Phản ứng
60
Kèm người
61
Lấy bóng
64
Cắt bóng
64
Đánh đầu
63
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
66
Thể lực
66
Quyết đoán
69
Nhảy
68
Bình tĩnh
66
TM đổ người
13
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
6
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2013~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2011~2013 |
Real Valladolid
|
|
| 2009~2010 | CD 누만시아 | |
| 2008~2008 | 빌바오 아틀레틱 | |
| 2008~2011 |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2006~2008 |
Real Sociedad B
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández