64
CM
A. Hutchinson
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Atiba Hutchinson
CM
64
CDM
65
187cm
|
83kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
15
59
59
58
58
61
60
62
59
59
62
62
59
59
59
59
62
Tốc độ
45
Sút
55
Chuyền bóng
62
Rê bóng
60
Phòng thủ
62
Thể chất
58
Tốc độ
43
Tăng tốc
48
Dứt điểm
54
Lực sút
59
Sút xa
51
Chọn vị trí
64
Vô lê
56
Penalty
65
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
60
Tạt bóng
59
Chuyền dài
64
Đá phạt
53
Sút xoáy
59
Rê bóng
60
Giữ bóng
64
Khéo léo
55
Thăng bằng
48
Phản ứng
66
Kèm người
64
Lấy bóng
63
Cắt bóng
62
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
57
Sức mạnh
65
Thể lực
47
Quyết đoán
59
Nhảy
56
Bình tĩnh
64
TM đổ người
7
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
8
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2013~ |
Besiktas JK
|
|
| 2013~2023 |
Besiktas JK
|
|
| 2010~2013 |
PSV
|
|
| 2006~2010 |
FC Copenhagen
|
|
| 2005~2006 |
|
|
| 2003~2005 | 외스테르스 IF | |
| 2002~2003 | 토론토 링스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández