74
RW
H. Elliott
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Harvey Elliott
RW
74
CM
69
170cm
|
64kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
19
63
69
71
71
66
71
50
71
71
38
38
49
49
54
54
38
Tốc độ
77
Sút
60
Chuyền bóng
69
Rê bóng
76
Phòng thủ
28
Thể chất
50
Tốc độ
75
Tăng tốc
81
Dứt điểm
61
Lực sút
59
Sút xa
61
Chọn vị trí
66
Vô lê
51
Penalty
61
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
71
Chuyền dài
67
Đá phạt
56
Sút xoáy
56
Rê bóng
76
Giữ bóng
76
Khéo léo
84
Thăng bằng
86
Phản ứng
67
Kèm người
30
Lấy bóng
27
Cắt bóng
28
Đánh đầu
40
Xoạc bóng
19
Sức mạnh
53
Thể lực
64
Quyết đoán
30
Nhảy
41
Bình tĩnh
70
TM đổ người
13
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
15
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Valencia CF
|
|
| 2026~2026 |
Liverpool
|
|
| 2025~ |
Aston Villa
|
|
| 2025~2026 |
Aston Villa
|
|
| 2021~ |
Liverpool
|
|
| 2021~2025 |
Liverpool
|
|
| 2020~ |
Liverpool
|
|
| 2020~2021 |
blackburn rovers
|
|
| 2019~2020 |
Liverpool
|
|
| 2018~2019 |
Fulham
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández