101
CAM
H. Ziyech
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Hakim Ziyech
CAM
101
RW
101
181cm
|
65kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
20
92
96
98
98
95
98
85
97
97
75
75
83
83
87
87
75
Tốc độ
97
Sút
96
Chuyền bóng
100
Rê bóng
99
Phòng thủ
71
Thể chất
79
Tốc độ
101
Tăng tốc
93
Dứt điểm
92
Lực sút
102
Sút xa
104
Chọn vị trí
96
Vô lê
95
Penalty
81
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
103
Chuyền dài
96
Đá phạt
104
Sút xoáy
104
Rê bóng
103
Giữ bóng
95
Khéo léo
104
Thăng bằng
97
Phản ứng
93
Kèm người
63
Lấy bóng
82
Cắt bóng
74
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
62
Sức mạnh
73
Thể lực
94
Quyết đoán
82
Nhảy
63
Bình tĩnh
99
TM đổ người
14
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
13
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 위다드 AC 카사블랑카 | |
| 2025~2025 | 알두하일 | |
| 2024~2025 |
Galatasaray SK
|
|
| 2023~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2023~2024 |
Galatasaray SK
|
|
| 2020~ |
Chelsea
|
|
| 2020~2023 |
Chelsea
|
|
| 2016~2020 |
Ajax
|
|
| 2014~2016 |
FC Tventer
|
|
| 2012~2014 |
SC Heyrenbane
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández