88
GK
Sergio Asenjo
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sergio Asenjo
GK
88
189cm
|
87kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
85
37
38
39
39
41
41
41
41
41
39
39
40
40
40
40
39
TM Đổ người
88
TM bắt bóng
86
TM phát bóng
82
TM Phản xạ
86
Tốc độ
62
TM chọn vị trí
85
Tốc độ
61
Tăng tốc
65
Dứt điểm
25
Lực sút
34
Sút xa
24
Chọn vị trí
23
Vô lê
26
Penalty
26
Chuyền ngắn
47
Tầm nhìn
53
Tạt bóng
34
Chuyền dài
47
Đá phạt
32
Sút xoáy
33
Rê bóng
26
Giữ bóng
25
Khéo léo
68
Thăng bằng
64
Phản ứng
84
Kèm người
34
Lấy bóng
26
Cắt bóng
32
Đánh đầu
24
Xoạc bóng
25
Sức mạnh
77
Thể lực
49
Quyết đoán
30
Nhảy
77
Bình tĩnh
69
TM đổ người
88
TM bắt bóng
86
TM phát bóng
82
TM phản xạ
86
TM chọn vị trí
85
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Real Valladolid
|
|
| 2022~2023 |
Real Valladolid
|
|
| 2014~ |
Villarreal CF
|
|
| 2014~2022 |
Villarreal CF
|
|
| 2013~2014 |
Villarreal CF
|
|
| 2011~2011 |
Malaga CF
|
|
| 2009~2014 |
Atletico Madrid
|
|
| 2006~2009 |
Real Valladolid
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard