87
RW
Portu
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Portu
RW
87
RM
87
LW
87
167cm
|
66kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
30
84
84
84
84
81
83
75
84
84
72
72
76
76
77
77
72
Tốc độ
92
Sút
82
Chuyền bóng
81
Rê bóng
83
Phòng thủ
65
Thể chất
82
Tốc độ
93
Tăng tốc
92
Dứt điểm
85
Lực sút
85
Sút xa
78
Chọn vị trí
86
Vô lê
78
Penalty
60
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
82
Chuyền dài
80
Đá phạt
69
Sút xoáy
84
Rê bóng
82
Giữ bóng
84
Khéo léo
86
Thăng bằng
85
Phản ứng
85
Kèm người
61
Lấy bóng
67
Cắt bóng
61
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
78
Thể lực
91
Quyết đoán
85
Nhảy
79
Bình tĩnh
81
TM đổ người
25
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
26
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
26
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Girona FC
|
|
| 2023~2023 |
Getafe CF
|
|
| 2022~ |
Getafe CF
|
|
| 2022~2023 |
Getafe CF
|
|
| 2019~ |
Real Sociedad
|
|
| 2019~2022 |
Real Sociedad
|
|
| 2019~2023 |
Real Sociedad
|
|
| 2016~2019 |
Girona FC
|
|
| 2014~2016 |
|
|
| 2012~2014 |
Valencia CF
|
|
| 2011~2014 | 발렌시아 메스타야 | |
| 2010~2014 |
Valencia CF
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández