80
RB
Pablo Maffeo
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Pablo Maffeo
RB
80
RWB
80
172cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
27
70
72
74
74
73
73
74
75
75
75
75
77
77
77
77
75
Tốc độ
87
Sút
58
Chuyền bóng
72
Rê bóng
77
Phòng thủ
76
Thể chất
74
Tốc độ
86
Tăng tốc
90
Dứt điểm
60
Lực sút
63
Sút xa
59
Chọn vị trí
72
Vô lê
31
Penalty
45
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
77
Chuyền dài
69
Đá phạt
43
Sút xoáy
76
Rê bóng
77
Giữ bóng
78
Khéo léo
80
Thăng bằng
84
Phản ứng
69
Kèm người
76
Lấy bóng
79
Cắt bóng
74
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
77
Sức mạnh
75
Thể lực
78
Quyết đoán
69
Nhảy
66
Bình tĩnh
68
TM đổ người
21
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
25
TM phản xạ
26
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Olympiacos CFP
|
|
| 2022~ |
RCD Mallorca
|
|
| 2022~2026 |
RCD Mallorca
|
|
| 2021~ |
RCD Mallorca
|
|
| 2021~2022 |
RCD Mallorca
|
|
| 2020~2021 |
SD Huesca
|
|
| 2019~2020 |
Girona FC
|
|
| 2018~ |
VfB Stuttgart
|
|
| 2018~2019 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2018~2022 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2017~2017 |
Girona FC
|
|
| 2017~2018 |
Girona FC
|
|
| 2016~2016 |
Girona FC
|
|
| 2015~2016 |
Manchester City
|
|
| 2015~2018 |
Manchester City
|
|
| 2013~2013 | RCD 에스파뇰 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández