84
ST
L. Ajorque
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ludovic Ajorque
ST
84
197cm
|
92kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
28
81
78
75
75
70
76
57
74
74
54
54
54
54
56
56
54
Tốc độ
65
Sút
82
Chuyền bóng
65
Rê bóng
75
Phòng thủ
35
Thể chất
84
Tốc độ
67
Tăng tốc
64
Dứt điểm
85
Lực sút
83
Sút xa
75
Chọn vị trí
86
Vô lê
79
Penalty
81
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
57
Chuyền dài
55
Đá phạt
45
Sút xoáy
63
Rê bóng
77
Giữ bóng
81
Khéo léo
63
Thăng bằng
40
Phản ứng
83
Kèm người
28
Lấy bóng
29
Cắt bóng
37
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
28
Sức mạnh
92
Thể lực
80
Quyết đoán
74
Nhảy
79
Bình tĩnh
79
TM đổ người
20
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
25
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Stade Breast 29
|
|
| 2024~ |
Stade Breast 29
|
|
| 2024~2025 |
Stade Breast 29
|
|
| 2023~ |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2023~2024 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2018~ |
RC Strasbourg
|
|
| 2018~2023 |
RC Strasbourg
|
|
| 2017~2017 | 클레르몽 푸트 II | |
| 2016~2016 |
Angers SCO
|
|
| 2016~2018 |
Clermont Foot 63
|
|
| 2015~2015 |
Angers SCO
|
|
| 2015~2016 | 뤼송 FC | |
| 2014~2015 | 방데 푸아레쉬르비 풋볼 | |
| 2014~2016 |
Angers SCO
|
|
| 2013~2014 |
Angers SCO
|
|
| 2012~2014 | 앙제 SCO II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard