85
ST
Juan Mata
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Juan Mata
ST
85
185cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
28
82
80
78
78
70
77
58
77
77
56
56
57
57
60
60
56
Tốc độ
72
Sút
83
Chuyền bóng
67
Rê bóng
80
Phòng thủ
40
Thể chất
80
Tốc độ
75
Tăng tốc
70
Dứt điểm
87
Lực sút
83
Sút xa
76
Chọn vị trí
88
Vô lê
77
Penalty
80
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
69
Chuyền dài
58
Đá phạt
55
Sút xoáy
61
Rê bóng
83
Giữ bóng
83
Khéo léo
69
Thăng bằng
47
Phản ứng
87
Kèm người
38
Lấy bóng
37
Cắt bóng
29
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
38
Sức mạnh
81
Thể lực
75
Quyết đoán
86
Nhảy
77
Bình tĩnh
80
TM đổ người
23
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
21
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
UD Las Palmas
|
|
| 2018~2024 |
Getafe CF
|
|
| 2016~2018 |
Real Valladolid
|
|
| 2014~2016 |
Girona FC
|
|
| 2012~2014 | 례이다 에스포르티우 | |
| 2011~2012 |
Rayo Vallecano
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos