79
CDM
J. Gastien
10
27
69
70
69
69
74
72
76
70
70
74
74
72
72
72
72
74
Tốc độ
62
Sút
68
Chuyền bóng
70
Rê bóng
73
Phòng thủ
74
Thể chất
81
Tốc độ
64
Tăng tốc
61
Dứt điểm
70
Lực sút
72
Sút xa
68
Chọn vị trí
72
Vô lê
55
Penalty
59
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
58
Chuyền dài
73
Đá phạt
67
Sút xoáy
57
Rê bóng
69
Giữ bóng
77
Khéo léo
81
Thăng bằng
86
Phản ứng
69
Kèm người
79
Lấy bóng
77
Cắt bóng
74
Đánh đầu
59
Xoạc bóng
74
Sức mạnh
77
Thể lực
90
Quyết đoán
85
Nhảy
75
Bình tĩnh
72
TM đổ người
25
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
20
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Clermont Foot 63
|
|
| 2018~2026 |
Clermont Foot 63
|
|
| 2017~2018 |
Stade Breast 29
|
|
| 2013~2017 |
Dijon FCO
|
|
| 2008~2013 |
Chamois Niorte FC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández