82
GK
F. Müller
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Florian Müller
GK
82
190cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
79
35
37
36
36
39
39
38
38
38
36
36
35
35
36
36
36
TM Đổ người
80
TM bắt bóng
78
TM phát bóng
77
TM Phản xạ
85
Tốc độ
51
TM chọn vị trí
77
Tốc độ
51
Tăng tốc
51
Dứt điểm
22
Lực sút
33
Sút xa
23
Chọn vị trí
22
Vô lê
21
Penalty
29
Chuyền ngắn
41
Tầm nhìn
50
Tạt bóng
23
Chuyền dài
37
Đá phạt
23
Sút xoáy
24
Rê bóng
29
Giữ bóng
34
Khéo léo
50
Thăng bằng
49
Phản ứng
79
Kèm người
30
Lấy bóng
22
Cắt bóng
29
Đánh đầu
22
Xoạc bóng
23
Sức mạnh
72
Thể lực
43
Quyết đoán
35
Nhảy
64
Bình tĩnh
46
TM đổ người
80
TM bắt bóng
78
TM phát bóng
77
TM phản xạ
85
TM chọn vị trí
77
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
SC Freiburg
|
|
| 2021~ |
VfB Stuttgart
|
|
| 2021~2023 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2020~2021 |
SC Freiburg
|
|
| 2017~2021 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2016~2017 | 1. FSV 마인츠 05 II | |
| 2016~2020 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2015~2020 | 1. FSV 마인츠 05 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos