86
LW
D. Payet
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dimitri Payet
LW
86
CAM
86
175cm
|
77kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
29
79
82
83
83
79
83
66
83
83
57
57
63
63
67
67
57
Tốc độ
74
Sút
80
Chuyền bóng
85
Rê bóng
85
Phòng thủ
46
Thể chất
72
Tốc độ
73
Tăng tốc
76
Dứt điểm
79
Lực sút
84
Sút xa
81
Chọn vị trí
83
Vô lê
80
Penalty
83
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
88
Chuyền dài
84
Đá phạt
78
Sút xoáy
86
Rê bóng
87
Giữ bóng
86
Khéo léo
85
Thăng bằng
77
Phản ứng
79
Kèm người
41
Lấy bóng
45
Cắt bóng
45
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
47
Sức mạnh
77
Thể lực
74
Quyết đoán
63
Nhảy
48
Bình tĩnh
78
TM đổ người
22
TM bắt bóng
26
TM phát bóng
21
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ | 바스쿠 다 가마 | |
| 2017~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2017~2023 |
Olympique Marseille
|
|
| 2015~2017 |
West Ham United
|
|
| 2013~2015 |
Olympique Marseille
|
|
| 2011~2013 |
LOSC reel
|
|
| 2007~2011 |
AS Saint Etienne
|
|
| 2005~2007 |
FC Nantes
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández