86
GK
Aitor
13
83
37
40
41
41
41
42
38
42
42
35
35
39
39
40
40
35
TM Đổ người
85
TM bắt bóng
82
TM phát bóng
72
TM Phản xạ
86
Tốc độ
61
TM chọn vị trí
85
Tốc độ
60
Tăng tốc
64
Dứt điểm
23
Lực sút
41
Sút xa
23
Chọn vị trí
26
Vô lê
26
Penalty
34
Chuyền ngắn
46
Tầm nhìn
55
Tạt bóng
39
Chuyền dài
44
Đá phạt
25
Sút xoáy
43
Rê bóng
32
Giữ bóng
25
Khéo léo
75
Thăng bằng
55
Phản ứng
84
Kèm người
25
Lấy bóng
24
Cắt bóng
34
Đánh đầu
30
Xoạc bóng
23
Sức mạnh
55
Thể lực
50
Quyết đoán
26
Nhảy
84
Bình tĩnh
61
TM đổ người
85
TM bắt bóng
82
TM phát bóng
72
TM phản xạ
86
TM chọn vị trí
85
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Osasuna
|
|
| 2018~ |
Levante UD
|
|
| 2018~2022 |
Levante UD
|
|
| 2016~2018 | CD 누만시아 | |
| 2013~2013 |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2013~2016 |
|
|
| 2012~2013 | 바라깔도 CF | |
| 2010~2011 |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2010~2012 | 빌바오 아틀레틱 | |
| 2008~2010 | CD 바스코니아 | |
| 2007~2013 | 빌바오 아틀레틱 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard