100
RB
Kim Tae Hwan
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kim Tae Hwan
RB
100
177cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
22
91
92
92
92
91
91
95
93
93
96
96
97
97
97
97
96
Tốc độ
101
Sút
83
Chuyền bóng
86
Rê bóng
97
Phòng thủ
97
Thể chất
97
Tốc độ
102
Tăng tốc
101
Dứt điểm
80
Lực sút
92
Sút xa
84
Chọn vị trí
94
Vô lê
75
Penalty
80
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
91
Chuyền dài
88
Đá phạt
66
Sút xoáy
92
Rê bóng
99
Giữ bóng
93
Khéo léo
99
Thăng bằng
98
Phản ứng
99
Kèm người
99
Lấy bóng
98
Cắt bóng
98
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
99
Sức mạnh
95
Thể lực
101
Quyết đoán
103
Nhảy
90
Bình tĩnh
90
TM đổ người
13
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
15
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2018~2023 |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2017~2018 |
Sangju Sangmu FC
|
|
| 2015~ |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2015~2016 |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2015~2024 |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2013~2014 |
Seongnam FC
|
|
| 2010~2012 |
FC Seoul
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández