75
ST
F. Mulic
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
F. Mulic
ST
75
RM
69
203cm
|
93kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
31
72
68
67
67
59
64
54
66
66
55
55
54
54
56
56
55
Tốc độ
74
Sút
71
Chuyền bóng
54
Rê bóng
68
Phòng thủ
42
Thể chất
86
Tốc độ
79
Tăng tốc
70
Dứt điểm
70
Lực sút
83
Sút xa
70
Chọn vị trí
68
Vô lê
63
Penalty
64
Chuyền ngắn
59
Tầm nhìn
51
Tạt bóng
60
Chuyền dài
45
Đá phạt
51
Sút xoáy
53
Rê bóng
74
Giữ bóng
70
Khéo léo
52
Thăng bằng
44
Phản ứng
68
Kèm người
44
Lấy bóng
35
Cắt bóng
43
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
30
Sức mạnh
98
Thể lực
75
Quyết đoán
84
Nhảy
48
Bình tĩnh
59
TM đổ người
29
TM bắt bóng
26
TM phát bóng
28
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
30
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Suwon Samsung Bluewings
|
|
| 2021~ |
Seongnam FC
|
|
| 2021~2021 |
Seongnam FC
|
|
| 2021~2023 |
Seongnam FC
|
|
| 2020~2021 | FK 벨레즈 모스타 | |
| 2019~2019 | 브네이 예후다 텔 아비브 | |
| 2019~2020 | SNK 무라 | |
| 2018~2019 | 하포엘 텔아비브 | |
| 2017~2018 | 하포엘 아크레 | |
| 2016~2017 | 엑셀 무크롱 | |
| 2015~2016 |
TSV 1860 Munich
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard