67
LB
M. Rybus
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Maciej Rybus
LB
67
173cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
16
60
62
63
63
63
63
63
64
64
61
61
64
64
65
65
61
Tốc độ
67
Sút
59
Chuyền bóng
64
Rê bóng
64
Phòng thủ
62
Thể chất
59
Tốc độ
67
Tăng tốc
69
Dứt điểm
57
Lực sút
66
Sút xa
61
Chọn vị trí
59
Vô lê
57
Penalty
56
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
67
Chuyền dài
57
Đá phạt
67
Sút xoáy
68
Rê bóng
64
Giữ bóng
62
Khéo léo
67
Thăng bằng
70
Phản ứng
66
Kèm người
65
Lấy bóng
64
Cắt bóng
67
Đánh đầu
45
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
53
Thể lực
67
Quyết đoán
66
Nhảy
67
Bình tĩnh
60
TM đổ người
12
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
11
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
Lokomotiv Moscow
|
|
| 2016~2017 |
Olympique Lyon
|
|
| 2012~2016 | 아흐마트 그로즈니 | |
| 2007~2012 |
Legia Warszawa
|
|
| 2006~2007 | MSP 샤모투이 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández