61
CM
É. Barreto
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Edgar Barreto
CM
61
CB
61
CDM
62
182cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
54
55
53
53
58
55
59
53
53
58
58
54
54
55
55
58
Tốc độ
33
Sút
55
Chuyền bóng
59
Rê bóng
55
Phòng thủ
59
Thể chất
56
Tốc độ
34
Tăng tốc
33
Dứt điểm
49
Lực sút
64
Sút xa
60
Chọn vị trí
58
Vô lê
60
Penalty
53
Chuyền ngắn
59
Tầm nhìn
60
Tạt bóng
57
Chuyền dài
59
Đá phạt
63
Sút xoáy
62
Rê bóng
56
Giữ bóng
59
Khéo léo
42
Thăng bằng
52
Phản ứng
59
Kèm người
61
Lấy bóng
58
Cắt bóng
63
Đánh đầu
52
Xoạc bóng
57
Sức mạnh
59
Thể lực
46
Quyết đoán
64
Nhảy
45
Bình tĩnh
63
TM đổ người
9
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
13
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
NEC Nijmegen
|
|
| 2020~2022 |
NEC Nijmegen
|
|
| 2015~2020 |
Sampdoria
|
|
| 2011~2015 |
|
|
| 2009~2011 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2007~2009 |
|
|
| 2004~2007 |
NEC Nijmegen
|
|
| 2002~2004 | 세로 포르테뇨 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández