76
LM
Vitolo
10
16
71
72
73
73
67
72
55
73
73
49
49
53
53
57
57
49
Tốc độ
75
Sút
70
Chuyền bóng
70
Rê bóng
74
Phòng thủ
38
Thể chất
70
Tốc độ
76
Tăng tốc
74
Dứt điểm
70
Lực sút
70
Sút xa
73
Chọn vị trí
71
Vô lê
69
Penalty
69
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
73
Chuyền dài
74
Đá phạt
57
Sút xoáy
74
Rê bóng
78
Giữ bóng
74
Khéo léo
68
Thăng bằng
59
Phản ứng
75
Kèm người
62
Lấy bóng
21
Cắt bóng
26
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
24
Sức mạnh
73
Thể lực
73
Quyết đoán
61
Nhảy
68
Bình tĩnh
69
TM đổ người
8
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
10
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
UD Las Palmas
|
|
| 2022~2023 |
UD Las Palmas
|
|
| 2021~ |
Getafe CF
|
|
| 2021~2022 |
Getafe CF
|
|
| 2017~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2017~2017 |
UD Las Palmas
|
|
| 2017~2024 |
Atletico Madrid
|
|
| 2013~2017 |
Sevilla FC
|
|
| 2010~2013 |
UD Las Palmas
|
|
| 2008~2010 | UD 라스 팔마스 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard