79
CB
T. Kehrer
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Thilo Kehrer
CB
79
RB
77
186cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
23
62
63
63
63
67
64
74
66
66
76
76
74
74
73
73
76
Tốc độ
71
Sút
48
Chuyền bóng
66
Rê bóng
66
Phòng thủ
76
Thể chất
77
Tốc độ
71
Tăng tốc
71
Dứt điểm
44
Lực sút
66
Sút xa
41
Chọn vị trí
54
Vô lê
36
Penalty
47
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
67
Chuyền dài
65
Đá phạt
42
Sút xoáy
54
Rê bóng
63
Giữ bóng
71
Khéo léo
71
Thăng bằng
66
Phản ứng
73
Kèm người
74
Lấy bóng
79
Cắt bóng
76
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
81
Sức mạnh
78
Thể lực
76
Quyết đoán
78
Nhảy
83
Bình tĩnh
78
TM đổ người
15
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
19
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
AS Monaco
|
|
| 2024~2024 |
AS Monaco
|
|
| 2022~ |
West Ham United
|
|
| 2022~2024 |
West Ham United
|
|
| 2018~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2018~2022 |
K Beershort VA
|
|
| 2015~2016 | FC 샬케 04 II | |
| 2015~2018 |
FC Schalke 04
|
|
| 2014~2018 |
FC Schalke 04
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
T. Hernández