82
CM
M. Grujić
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marko Grujić
CM
82
CDM
82
191cm
|
86kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
18
78
78
77
77
79
77
79
78
78
78
78
78
78
78
78
78
Tốc độ
81
Sút
76
Chuyền bóng
76
Rê bóng
75
Phòng thủ
77
Thể chất
83
Tốc độ
85
Tăng tốc
77
Dứt điểm
77
Lực sút
84
Sút xa
69
Chọn vị trí
85
Vô lê
67
Penalty
70
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
70
Chuyền dài
80
Đá phạt
56
Sút xoáy
74
Rê bóng
76
Giữ bóng
81
Khéo léo
65
Thăng bằng
69
Phản ứng
67
Kèm người
69
Lấy bóng
84
Cắt bóng
78
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
81
Sức mạnh
82
Thể lực
90
Quyết đoán
80
Nhảy
70
Bình tĩnh
74
TM đổ người
15
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
16
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ | 레프스키 소피아 | |
| 2025~ |
AEK Athens
|
|
| 2025~2026 |
AEK Athens
|
|
| 2021~ |
FC Porto
|
|
| 2021~2021 |
Liverpool
|
|
| 2021~2025 |
FC Porto
|
|
| 2020~2020 |
Liverpool
|
|
| 2020~2021 |
FC Porto
|
|
| 2019~2020 |
Hertha Berlin
|
|
| 2018~2018 |
KV Kortrake
|
|
| 2018~2019 |
Hertha Berlin
|
|
| 2018~2020 |
Hertha Berlin
|
|
| 2016~2016 |
Liverpool
|
|
| 2016~2017 |
Liverpool
|
|
| 2016~2021 |
Liverpool
|
|
| 2014~2014 | FK 콜루바라 라자레바츠 | |
| 2014~2016 |
|
|
| 2013~2015 | 츠르베나 즈베즈다 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández