91
CB
K. Zouma
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kurt Zouma
CB
94
190cm
|
95kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
20
75
74
72
72
77
75
85
74
74
91
91
84
84
82
82
91
Tốc độ
82
Sút
61
Chuyền bóng
75
Rê bóng
74
Phòng thủ
91
Thể chất
92
Tốc độ
87
Tăng tốc
78
Dứt điểm
59
Lực sút
73
Sút xa
53
Chọn vị trí
67
Vô lê
57
Penalty
64
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
60
Chuyền dài
74
Đá phạt
64
Sút xoáy
69
Rê bóng
69
Giữ bóng
79
Khéo léo
72
Thăng bằng
92
Phản ứng
87
Kèm người
93
Lấy bóng
90
Cắt bóng
88
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
91
Sức mạnh
102
Thể lực
75
Quyết đoán
91
Nhảy
99
Bình tĩnh
78
TM đổ người
8
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
16
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2024~2025 |
|
|
| 2021~ |
West Ham United
|
|
| 2021~2024 |
West Ham United
|
|
| 2019~2021 |
Chelsea
|
|
| 2018~2018 |
Chelsea
|
|
| 2018~2019 |
Everton
|
|
| 2017~2018 |
Stoke City
|
|
| 2014~2014 |
Chelsea
|
|
| 2014~2017 |
Chelsea
|
|
| 2014~2021 |
Chelsea
|
|
| 2011~2014 |
AS Saint Etienne
|
|
| 2009~2013 | AS 생테티엔 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández