100
ST
Vinícius
20
20
97
93
88
88
82
89
70
86
86
67
67
66
66
68
68
67
Tốc độ
88
Sút
98
Chuyền bóng
73
Rê bóng
89
Phòng thủ
51
Thể chất
94
Tốc độ
92
Tăng tốc
85
Dứt điểm
104
Lực sút
99
Sút xa
92
Chọn vị trí
103
Vô lê
89
Penalty
87
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
56
Chuyền dài
72
Đá phạt
54
Sút xoáy
82
Rê bóng
89
Giữ bóng
96
Khéo léo
78
Thăng bằng
67
Phản ứng
98
Kèm người
53
Lấy bóng
38
Cắt bóng
54
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
32
Sức mạnh
100
Thể lực
85
Quyết đoán
96
Nhảy
73
Bình tĩnh
96
TM đổ người
15
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
13
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 그레미우 | |
| 2024~ |
Fulham
|
|
| 2024~2024 |
Galatasaray SK
|
|
| 2024~2025 |
Fulham
|
|
| 2022~ |
Fulham
|
|
| 2022~2024 |
Fulham
|
|
| 2021~ |
PSV
|
|
| 2021~2021 |
SL Benfica
|
|
| 2021~2022 |
PSV
|
|
| 2020~2021 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2019~ |
SL Benfica
|
|
| 2019~2019 |
AS Monaco
|
|
| 2019~2020 |
SL Benfica
|
|
| 2019~2022 |
SL Benfica
|
|
| 2018~2018 |
Neapolitan
|
|
| 2018~2019 |
|
|
| 2017~2017 | 그레미우 아나폴리스 | |
| 2017~2018 | 리얼 스포르트 클루브 | |
| 2016~2017 | 미등록 구단 | |
| 2014~2016 | 파우메이라스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández