98
ST
Paulinho
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Paulinho
ST
98
187cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
22
95
92
89
89
82
88
71
88
88
68
68
68
68
71
71
68
Tốc độ
83
Sút
95
Chuyền bóng
77
Rê bóng
92
Phòng thủ
53
Thể chất
96
Tốc độ
83
Tăng tốc
84
Dứt điểm
103
Lực sút
94
Sút xa
83
Chọn vị trí
97
Vô lê
98
Penalty
79
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
75
Chuyền dài
65
Đá phạt
48
Sút xoáy
91
Rê bóng
94
Giữ bóng
95
Khéo léo
76
Thăng bằng
83
Phản ứng
99
Kèm người
56
Lấy bóng
46
Cắt bóng
48
Đánh đầu
98
Xoạc bóng
31
Sức mạnh
98
Thể lực
98
Quyết đoán
94
Nhảy
93
Bình tĩnh
95
TM đổ người
11
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
8
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
toluca
|
|
| 2021~ |
Sporting CP
|
|
| 2021~2024 |
Sporting CP
|
|
| 2017~2021 |
SC Braga
|
|
| 2013~2017 |
Gil Vicente FC
|
|
| 2012~2013 | 트로펜스 | |
| 2011~2012 | 산타 마리아 FC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández