88
CAM
N. Fekir
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nabil Fekir
CAM
88
RM
88
ST
85
173cm
|
75kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
29
82
85
85
85
80
85
67
85
85
58
58
63
63
68
68
58
Tốc độ
82
Sút
84
Chuyền bóng
83
Rê bóng
88
Phòng thủ
44
Thể chất
82
Tốc độ
82
Tăng tốc
83
Dứt điểm
84
Lực sút
86
Sút xa
85
Chọn vị trí
85
Vô lê
80
Penalty
77
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
82
Chuyền dài
80
Đá phạt
82
Sút xoáy
85
Rê bóng
90
Giữ bóng
89
Khéo léo
84
Thăng bằng
92
Phản ứng
82
Kèm người
42
Lấy bóng
49
Cắt bóng
42
Đánh đầu
55
Xoạc bóng
38
Sức mạnh
84
Thể lực
82
Quyết đoán
82
Nhảy
68
Bình tĩnh
91
TM đổ người
25
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
19
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ | 알자지라 | |
| 2019~ |
Real Betis
|
|
| 2019~2024 |
Real Betis
|
|
| 2011~2019 |
Olympique Lyon
|
|
| 2010~2011 | AS 생프리에스트 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard