87
LW
Muniain
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Muniain
LW
87
CAM
87
RW
87
170cm
|
66kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
25
77
82
84
84
79
84
69
83
83
60
60
67
67
71
71
60
Tốc độ
82
Sút
77
Chuyền bóng
81
Rê bóng
88
Phòng thủ
55
Thể chất
63
Tốc độ
81
Tăng tốc
84
Dứt điểm
81
Lực sút
73
Sút xa
79
Chọn vị trí
82
Vô lê
71
Penalty
65
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
81
Chuyền dài
73
Đá phạt
72
Sút xoáy
83
Rê bóng
88
Giữ bóng
87
Khéo léo
91
Thăng bằng
95
Phản ứng
82
Kèm người
62
Lấy bóng
59
Cắt bóng
51
Đánh đầu
49
Xoạc bóng
44
Sức mạnh
54
Thể lực
76
Quyết đoán
69
Nhảy
75
Bình tĩnh
83
TM đổ người
19
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
15
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
San Lorenzo de Almagro
|
|
| 2024~2025 |
San Lorenzo de Almagro
|
|
| 2009~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2009~2009 | 빌바오 아틀레틱 | |
| 2009~2024 |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2008~2009 | CD 바스코니아 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández