82
CF
J. Correa
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Joaquín Correa
CF
85
ST
83
CAM
85
188cm
|
77kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
25
80
82
83
83
77
82
64
82
82
56
56
62
62
66
66
56
Tốc độ
85
Sút
77
Chuyền bóng
79
Rê bóng
86
Phòng thủ
45
Thể chất
71
Tốc độ
87
Tăng tốc
83
Dứt điểm
79
Lực sút
81
Sút xa
74
Chọn vị trí
81
Vô lê
77
Penalty
61
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
76
Chuyền dài
76
Đá phạt
67
Sút xoáy
83
Rê bóng
89
Giữ bóng
87
Khéo léo
85
Thăng bằng
70
Phản ứng
82
Kèm người
45
Lấy bóng
43
Cắt bóng
43
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
34
Sức mạnh
76
Thể lực
78
Quyết đoán
53
Nhảy
67
Bình tĩnh
75
TM đổ người
20
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
17
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 보타포구 | |
| 2024~ |
Inter Milan
|
|
| 2024~2025 |
Inter Milan
|
|
| 2023~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2023~2024 |
Olympique Marseille
|
|
| 2022~ |
Inter Milan
|
|
| 2022~2023 |
Inter Milan
|
|
| 2021~ |
Inter Milan
|
|
| 2021~2022 |
Inter Milan
|
|
| 2018~ |
Latium
|
|
| 2018~2021 |
Latium
|
|
| 2018~2022 |
Latium
|
|
| 2016~2018 |
Sevilla FC
|
|
| 2015~2016 |
Sampdoria
|
|
| 2012~2014 |
Estudiantes de la Plata
|
|
| 2012~2015 |
Estudiantes de la Plata
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard