81
GK
G. Larsonneur
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gautier Larsonneur
GK
81
181cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
78
35
35
36
36
34
36
34
37
37
33
33
34
34
35
35
33
TM Đổ người
81
TM bắt bóng
80
TM phát bóng
75
TM Phản xạ
80
Tốc độ
57
TM chọn vị trí
76
Tốc độ
58
Tăng tốc
56
Dứt điểm
27
Lực sút
28
Sút xa
21
Chọn vị trí
26
Vô lê
28
Penalty
29
Chuyền ngắn
36
Tầm nhìn
33
Tạt bóng
27
Chuyền dài
34
Đá phạt
20
Sút xoáy
20
Rê bóng
28
Giữ bóng
30
Khéo léo
64
Thăng bằng
68
Phản ứng
72
Kèm người
21
Lấy bóng
28
Cắt bóng
26
Đánh đầu
23
Xoạc bóng
21
Sức mạnh
63
Thể lực
42
Quyết đoán
30
Nhảy
73
Bình tĩnh
56
TM đổ người
81
TM bắt bóng
80
TM phát bóng
75
TM phản xạ
80
TM chọn vị trí
76
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
AS Saint Etienne
|
|
| 2022~ |
Valencienne FC
|
|
| 2022~2023 |
Valencienne FC
|
|
| 2021~2022 | 스타드 브레스트 29 II | |
| 2015~2022 |
Stade Breast 29
|
|
| 2014~ |
Stade Breast 29
|
|
| 2014~2023 |
Stade Breast 29
|
|
| 2013~2017 | 스타드 브레스트 29 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos