86
ST
E. Džeko
16
28
83
81
78
78
77
80
66
78
78
60
60
60
60
63
63
60
Tốc độ
63
Sút
85
Chuyền bóng
74
Rê bóng
77
Phòng thủ
50
Thể chất
76
Tốc độ
62
Tăng tốc
65
Dứt điểm
89
Lực sút
87
Sút xa
81
Chọn vị trí
90
Vô lê
79
Penalty
70
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
67
Chuyền dài
77
Đá phạt
59
Sút xoáy
68
Rê bóng
78
Giữ bóng
86
Khéo léo
60
Thăng bằng
43
Phản ứng
84
Kèm người
62
Lấy bóng
35
Cắt bóng
55
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
25
Sức mạnh
83
Thể lực
77
Quyết đoán
62
Nhảy
67
Bình tĩnh
84
TM đổ người
19
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
22
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
FC Schalke 04
|
|
| 2025~ |
Fiorentina
|
|
| 2025~2026 |
Fiorentina
|
|
| 2023~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2023~2025 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2021~ |
Inter Milan
|
|
| 2021~2023 |
Inter Milan
|
|
| 2016~2021 |
AS Roma
|
|
| 2015~2016 |
AS Roma
|
|
| 2011~2015 |
Manchester City
|
|
| 2011~2016 |
Manchester City
|
|
| 2007~2011 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2005~2005 | FK 우스티나트라벰 | |
| 2005~2007 | FK 테플리체 | |
| 2003~2005 | 젤레즈니차르 사라예보 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos