83
GK
A. Mirante
11
80
34
37
36
36
39
39
36
38
38
32
32
33
33
34
34
32
TM Đổ người
81
TM bắt bóng
81
TM phát bóng
71
TM Phản xạ
80
Tốc độ
49
TM chọn vị trí
82
Tốc độ
49
Tăng tốc
50
Dứt điểm
26
Lực sút
31
Sút xa
24
Chọn vị trí
19
Vô lê
24
Penalty
29
Chuyền ngắn
42
Tầm nhìn
49
Tạt bóng
19
Chuyền dài
42
Đá phạt
22
Sút xoáy
26
Rê bóng
32
Giữ bóng
33
Khéo léo
55
Thăng bằng
55
Phản ứng
78
Kèm người
19
Lấy bóng
21
Cắt bóng
26
Đánh đầu
22
Xoạc bóng
21
Sức mạnh
59
Thể lực
40
Quyết đoán
39
Nhảy
66
Bình tĩnh
73
TM đổ người
81
TM bắt bóng
81
TM phát bóng
71
TM phản xạ
80
TM chọn vị trí
82
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
AC Milan
|
|
| 2021~2024 |
AC Milan
|
|
| 2018~2021 |
AS Roma
|
|
| 2015~2018 |
Bologna
|
|
| 2009~2015 |
Parma
|
|
| 2008~2009 |
Sampdoria
|
|
| 2007~2008 |
Sampdoria
|
|
| 2005~2007 | 시에나 | |
| 2004~2005 |
Crotone
|
|
| 2004~2008 |
Juventus F.C
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos