93
GK
Luís Maximiano
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Luís Maximiano
GK
93
190cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
90
30
34
34
34
38
38
35
35
35
31
31
31
31
31
31
31
TM Đổ người
91
TM bắt bóng
89
TM phát bóng
84
TM Phản xạ
93
Tốc độ
54
TM chọn vị trí
90
Tốc độ
56
Tăng tốc
53
Dứt điểm
15
Lực sút
23
Sút xa
15
Chọn vị trí
13
Vô lê
17
Penalty
23
Chuyền ngắn
45
Tầm nhìn
55
Tạt bóng
13
Chuyền dài
46
Đá phạt
21
Sút xoáy
14
Rê bóng
19
Giữ bóng
29
Khéo léo
72
Thăng bằng
45
Phản ứng
90
Kèm người
22
Lấy bóng
18
Cắt bóng
19
Đánh đầu
13
Xoạc bóng
19
Sức mạnh
68
Thể lực
26
Quyết đoán
26
Nhảy
75
Bình tĩnh
52
TM đổ người
91
TM bắt bóng
89
TM phát bóng
84
TM phản xạ
93
TM chọn vị trí
90
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
|
|
| 2024~ |
UD Almeria
|
|
| 2024~2024 |
Latium
|
|
| 2024~2025 |
UD Almeria
|
|
| 2023~ |
UD Almeria
|
|
| 2023~2024 |
UD Almeria
|
|
| 2022~ |
Latium
|
|
| 2022~2023 |
Latium
|
|
| 2021~ |
Granada CF
|
|
| 2021~2022 |
Granada CF
|
|
| 2018~2021 |
Sporting CP
|
|
| 2016~2020 | 스포르팅 CP U-23 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández