72
CAM
Rômulo
6
29
65
68
67
67
69
69
67
69
69
64
64
67
67
67
67
64
Tốc độ
80
Sút
57
Chuyền bóng
69
Rê bóng
71
Phòng thủ
61
Thể chất
65
Tốc độ
89
Tăng tốc
69
Dứt điểm
46
Lực sút
73
Sút xa
65
Chọn vị trí
70
Vô lê
58
Penalty
57
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
56
Chuyền dài
74
Đá phạt
70
Sút xoáy
62
Rê bóng
70
Giữ bóng
71
Khéo léo
70
Thăng bằng
88
Phản ứng
66
Kèm người
60
Lấy bóng
63
Cắt bóng
56
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
68
Sức mạnh
59
Thể lực
75
Quyết đoán
69
Nhảy
72
Bình tĩnh
53
TM đổ người
21
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
24
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
29
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
|
|
| 2018~2020 |
Busan I'Park
|
|
| 2018~2021 |
Busan I'Park
|
|
| 2017~2017 |
Busan I'Park
|
|
| 2016~2016 | 브라간치누 | |
| 2014~2017 | 바이아 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández