96
CAM
Baek Sung Dong
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Baek Sung Dong
CAM
96
171cm
|
66kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
23
87
91
92
92
91
93
80
93
93
71
71
78
78
81
81
71
Tốc độ
93
Sút
82
Chuyền bóng
93
Rê bóng
95
Phòng thủ
64
Thể chất
79
Tốc độ
95
Tăng tốc
92
Dứt điểm
76
Lực sút
89
Sút xa
90
Chọn vị trí
91
Vô lê
90
Penalty
77
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
89
Chuyền dài
97
Đá phạt
91
Sút xoáy
84
Rê bóng
98
Giữ bóng
95
Khéo léo
89
Thăng bằng
92
Phản ứng
94
Kèm người
64
Lấy bóng
66
Cắt bóng
63
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
56
Sức mạnh
80
Thể lực
90
Quyết đoán
63
Nhảy
82
Bình tĩnh
76
TM đổ người
19
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
14
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~2026 | 미등록 구단 | |
| 2023~ |
Pohang Steelers
|
|
| 2023~2025 |
Pohang Steelers
|
|
| 2022~ |
FC Anyang
|
|
| 2022~2022 |
FC Anyang
|
|
| 2022~2023 |
FC Anyang
|
|
| 2020~ |
Gyeongnam FC
|
|
| 2020~2022 |
Gyeongnam FC
|
|
| 2017~2019 |
Suwon FC
|
|
| 2017~2020 |
Suwon FC
|
|
| 2016~2016 | V-파렌 나가사키 | |
| 2016~2017 | 사간 도스 | |
| 2015~2016 | 사간 도스 | |
| 2012~2014 | 주빌로 이와타 | |
| 2012~2015 | 주빌로 이와타 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández