52
CB
Kwak Tae Hwi
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kwak Tae Hwi
CB
52
188cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
13
39
35
31
31
39
35
45
32
32
49
49
39
39
37
37
49
Tốc độ
22
Sút
37
Chuyền bóng
38
Rê bóng
31
Phòng thủ
48
Thể chất
50
Tốc độ
21
Tăng tốc
24
Dứt điểm
30
Lực sút
58
Sút xa
31
Chọn vị trí
33
Vô lê
41
Penalty
57
Chuyền ngắn
46
Tầm nhìn
30
Tạt bóng
20
Chuyền dài
47
Đá phạt
48
Sút xoáy
57
Rê bóng
22
Giữ bóng
45
Khéo léo
29
Thăng bằng
31
Phản ứng
45
Kèm người
51
Lấy bóng
48
Cắt bóng
46
Đánh đầu
52
Xoạc bóng
44
Sức mạnh
62
Thể lực
22
Quyết đoán
57
Nhảy
59
Bình tĩnh
48
TM đổ người
12
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
14
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~2020 |
Gyeongnam FC
|
|
| 2016~2018 |
FC Seoul
|
|
| 2014~2016 |
Al Hilal
|
|
| 2013~2013 |
Al Shabab
|
|
| 2011~2012 |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2010~2010 | 교토 상가 | |
| 2007~2009 |
Jeonnam Dragons
|
|
| 2005~2007 |
FC Seoul
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández