86
GK
P. Gollini
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Pierluigi Gollini
GK
86
194cm
|
90kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
83
28
28
28
28
28
29
28
29
29
28
28
29
29
29
29
28
TM Đổ người
86
TM bắt bóng
81
TM phát bóng
76
TM Phản xạ
87
Tốc độ
47
TM chọn vị trí
85
Tốc độ
48
Tăng tốc
46
Dứt điểm
14
Lực sút
23
Sút xa
17
Chọn vị trí
12
Vô lê
20
Penalty
21
Chuyền ngắn
31
Tầm nhìn
30
Tạt bóng
17
Chuyền dài
25
Đá phạt
15
Sút xoáy
13
Rê bóng
18
Giữ bóng
24
Khéo léo
56
Thăng bằng
52
Phản ứng
79
Kèm người
20
Lấy bóng
12
Cắt bóng
18
Đánh đầu
19
Xoạc bóng
19
Sức mạnh
68
Thể lực
40
Quyết đoán
19
Nhảy
52
Bình tĩnh
63
TM đổ người
86
TM bắt bóng
81
TM phát bóng
76
TM phản xạ
87
TM chọn vị trí
85
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
AS Roma
|
|
| 2024~ |
Genoa
|
|
| 2024~2024 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2024~2025 |
Genoa
|
|
| 2023~ |
Napoli
|
|
| 2023~2024 |
Neapolitan
|
|
| 2022~ |
Fiorentina
|
|
| 2022~2023 |
Fiorentina
|
|
| 2021~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2021~2022 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2018~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2018~2021 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2017~2018 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2016~2017 |
Aston Villa
|
|
| 2016~2018 |
Aston Villa
|
|
| 2014~2014 |
Manchester United
|
|
| 2014~2016 |
Ellas Verona
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard