86
RB
K. Tete
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kenny Tete
RB
86
180cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
15
69
70
72
72
74
71
81
74
74
83
83
83
83
82
82
83
Tốc độ
84
Sút
53
Chuyền bóng
73
Rê bóng
73
Phòng thủ
83
Thể chất
83
Tốc độ
87
Tăng tốc
81
Dứt điểm
50
Lực sút
67
Sút xa
47
Chọn vị trí
67
Vô lê
41
Penalty
51
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
79
Chuyền dài
72
Đá phạt
40
Sút xoáy
61
Rê bóng
71
Giữ bóng
77
Khéo léo
72
Thăng bằng
80
Phản ứng
80
Kèm người
81
Lấy bóng
86
Cắt bóng
84
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
90
Sức mạnh
83
Thể lực
84
Quyết đoán
87
Nhảy
81
Bình tĩnh
78
TM đổ người
7
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
9
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
4
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Fulham
|
|
| 2018~2018 | 올랭피크 리옹 B | |
| 2017~2020 |
Olympique Lyon
|
|
| 2014~2017 |
Ajax
|
|
| 2013~2017 | 용 아약스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández