88
ST
D. Zapata
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Duván Zapata
ST
88
189cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
17
85
81
77
77
68
77
56
75
75
56
56
53
53
55
55
56
Tốc độ
75
Sút
83
Chuyền bóng
62
Rê bóng
80
Phòng thủ
38
Thể chất
87
Tốc độ
75
Tăng tốc
75
Dứt điểm
89
Lực sút
89
Sút xa
67
Chọn vị trí
88
Vô lê
80
Penalty
75
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
47
Chuyền dài
50
Đá phạt
65
Sút xoáy
51
Rê bóng
81
Giữ bóng
84
Khéo léo
68
Thăng bằng
74
Phản ứng
86
Kèm người
55
Lấy bóng
24
Cắt bóng
20
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
22
Sức mạnh
98
Thể lực
75
Quyết đoán
76
Nhảy
83
Bình tĩnh
84
TM đổ người
10
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
9
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Torino
|
|
| 2023~ |
Torino
|
|
| 2023~2024 |
Torino
|
|
| 2020~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2020~2023 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2020~2024 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2018~2018 |
Sampdoria
|
|
| 2018~2020 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2017~2018 |
Sampdoria
|
|
| 2015~2017 |
Udinese
|
|
| 2013~2015 |
Neapolitan
|
|
| 2013~2018 |
Neapolitan
|
|
| 2012~2013 |
Estudiantes de la Plata
|
|
| 2011~2012 |
Estudiantes de la Plata
|
|
| 2011~2013 |
Estudiantes de la Plata
|
|
| 2008~2011 | 아메리카 데 칼리 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard