87
CB
D. Lovren
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dejan Lovren
CB
87
188cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
19
61
61
62
62
67
62
78
65
65
84
84
78
78
76
76
84
Tốc độ
69
Sút
43
Chuyền bóng
62
Rê bóng
71
Phòng thủ
84
Thể chất
82
Tốc độ
71
Tăng tốc
68
Dứt điểm
36
Lực sút
65
Sút xa
37
Chọn vị trí
34
Vô lê
44
Penalty
56
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
58
Tạt bóng
64
Chuyền dài
68
Đá phạt
22
Sút xoáy
33
Rê bóng
68
Giữ bóng
78
Khéo léo
63
Thăng bằng
67
Phản ứng
81
Kèm người
81
Lấy bóng
86
Cắt bóng
82
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
88
Sức mạnh
84
Thể lực
68
Quyết đoán
96
Nhảy
85
Bình tĩnh
74
TM đổ người
14
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
13
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
PAOK FC
|
|
| 2023~ |
Olympique Lyon
|
|
| 2023~2024 |
Olympique Lyon
|
|
| 2020~ | 제니트 | |
| 2020~2023 | 제니트 | |
| 2014~2020 |
Liverpool
|
|
| 2013~2014 |
southampton
|
|
| 2010~2013 |
Olympique Lyon
|
|
| 2008~2010 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2007~2008 | 인테르 자프레시치 | |
| 2006~2008 | 인테르 자프레시치 | |
| 2006~2010 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2005~2007 |
Dynamo Zagreb
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard