80
LM
A. Younes
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Amin Younes
LM
80
LW
80
168cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
20
68
76
77
77
72
78
58
77
77
46
46
56
56
60
60
46
Tốc độ
80
Sút
60
Chuyền bóng
70
Rê bóng
88
Phòng thủ
37
Thể chất
58
Tốc độ
74
Tăng tốc
88
Dứt điểm
62
Lực sút
54
Sút xa
60
Chọn vị trí
77
Vô lê
61
Penalty
57
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
61
Chuyền dài
59
Đá phạt
63
Sút xoáy
82
Rê bóng
91
Giữ bóng
88
Khéo léo
86
Thăng bằng
95
Phản ứng
74
Kèm người
29
Lấy bóng
42
Cắt bóng
44
Đánh đầu
47
Xoạc bóng
24
Sức mạnh
50
Thể lực
80
Quyết đoán
58
Nhảy
36
Bình tĩnh
72
TM đổ người
15
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
9
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
FC Schalke 04
|
|
| 2023~2023 |
Ettifaq FC
|
|
| 2022~ |
FC Utrecht
|
|
| 2022~2022 |
Neapolitan
|
|
| 2022~2023 |
FC Utrecht
|
|
| 2020~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2020~2022 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2018~ |
Neapolitan
|
|
| 2018~2020 |
Neapolitan
|
|
| 2018~2022 |
Neapolitan
|
|
| 2015~2018 |
Ajax
|
|
| 2014~2015 |
1. FC Kaiserslautern
|
|
| 2012~2014 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2012~2015 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2011~2013 | 보루시아 묀헨글라트바흐 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard