79
CM
A. Tameze
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Adrien Tamèze
CM
79
CDM
79
180cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
21
73
75
74
74
76
75
76
75
75
75
75
75
75
75
75
75
Tốc độ
74
Sút
64
Chuyền bóng
71
Rê bóng
78
Phòng thủ
75
Thể chất
77
Tốc độ
74
Tăng tốc
76
Dứt điểm
64
Lực sút
72
Sút xa
65
Chọn vị trí
76
Vô lê
35
Penalty
60
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
64
Chuyền dài
74
Đá phạt
50
Sút xoáy
60
Rê bóng
77
Giữ bóng
83
Khéo léo
77
Thăng bằng
75
Phản ứng
77
Kèm người
72
Lấy bóng
78
Cắt bóng
74
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
77
Sức mạnh
77
Thể lực
81
Quyết đoán
73
Nhảy
73
Bình tĩnh
78
TM đổ người
13
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
14
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Torino
|
|
| 2023~2026 |
Torino
|
|
| 2020~ |
Ellas Verona
|
|
| 2020~2020 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2020~2023 |
Ellas Verona
|
|
| 2017~2017 | OGC 니스 II | |
| 2017~2020 |
OGC Nice
|
|
| 2015~2017 | 발랑시엔 FC II | |
| 2014~2017 |
Valencienne FC
|
|
| 2013~2013 |
AS Nancy
|
|
| 2012~2014 |
AS Nancy
|
|
| 2010~2014 | AS 낭시 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández