87
ST
B. Yılmaz
15
19
84
81
79
79
72
78
60
77
77
57
57
59
59
61
61
57
Tốc độ
79
Sút
87
Chuyền bóng
72
Rê bóng
75
Phòng thủ
41
Thể chất
84
Tốc độ
83
Tăng tốc
76
Dứt điểm
88
Lực sút
92
Sút xa
84
Chọn vị trí
92
Vô lê
84
Penalty
86
Chuyền ngắn
73
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
75
Chuyền dài
68
Đá phạt
77
Sút xoáy
66
Rê bóng
75
Giữ bóng
76
Khéo léo
76
Thăng bằng
59
Phản ứng
88
Kèm người
36
Lấy bóng
36
Cắt bóng
40
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
33
Sức mạnh
88
Thể lực
76
Quyết đoán
86
Nhảy
76
Bình tĩnh
78
TM đổ người
12
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
10
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Fortuna sitart
|
|
| 2022~2023 |
Fortuna sitart
|
|
| 2020~ |
LOSC reel
|
|
| 2020~2022 |
LOSC reel
|
|
| 2018~2020 |
Besiktas JK
|
|
| 2017~2018 |
Trabzonspor
|
|
| 2016~2017 | 베이징 궈안 탤런트 싱가포르 FC | |
| 2012~2016 |
Galatasaray SK
|
|
| 2010~2012 |
Trabzonspor
|
|
| 2009~2010 | 에스키셰히르스포르 | |
| 2008~2008 | 마니사스포르 | |
| 2008~2010 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2006~2008 |
Besiktas JK
|
|
| 2002~2006 |
Fraport TAV Antalyaspor
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard