86
ST
A. Jansen
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Anco Jansen
ST
86
CAM
85
186cm
|
77kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
19
83
83
82
82
77
82
67
82
82
61
61
63
63
67
67
61
Tốc độ
82
Sút
83
Chuyền bóng
77
Rê bóng
86
Phòng thủ
48
Thể chất
84
Tốc độ
82
Tăng tốc
82
Dứt điểm
86
Lực sút
84
Sút xa
84
Chọn vị trí
79
Vô lê
72
Penalty
81
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
73
Chuyền dài
76
Đá phạt
76
Sút xoáy
69
Rê bóng
87
Giữ bóng
86
Khéo léo
86
Thăng bằng
83
Phản ứng
85
Kèm người
62
Lấy bóng
31
Cắt bóng
48
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
30
Sức mạnh
82
Thể lực
86
Quyết đoán
91
Nhảy
82
Bình tĩnh
84
TM đổ người
9
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
11
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández