93
LB
Alex Telles
17
22
83
85
86
86
86
85
87
87
87
86
86
90
90
90
90
86
Tốc độ
91
Sút
78
Chuyền bóng
87
Rê bóng
88
Phòng thủ
88
Thể chất
82
Tốc độ
93
Tăng tốc
89
Dứt điểm
76
Lực sút
84
Sút xa
81
Chọn vị trí
82
Vô lê
70
Penalty
79
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
98
Chuyền dài
88
Đá phạt
87
Sút xoáy
91
Rê bóng
88
Giữ bóng
89
Khéo léo
90
Thăng bằng
79
Phản ứng
88
Kèm người
91
Lấy bóng
84
Cắt bóng
90
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
92
Sức mạnh
76
Thể lực
96
Quyết đoán
81
Nhảy
91
Bình tĩnh
84
TM đổ người
16
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
15
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ | 보타포구 | |
| 2023~ |
Al Nassr
|
|
| 2023~2024 |
Al Nassr
|
|
| 2022~ |
Sevilla FC
|
|
| 2022~2023 |
Sevilla FC
|
|
| 2020~ |
Manchester United
|
|
| 2020~2023 |
Manchester United
|
|
| 2016~2020 |
FC Porto
|
|
| 2015~2016 |
Inter Milan
|
|
| 2014~2016 |
Galatasaray SK
|
|
| 2013~2014 | 그레미우 | |
| 2011~2012 | 주벤투지 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard