79
CM
O. Norwood
11
26
67
69
70
70
76
72
76
72
72
71
71
73
73
74
74
71
Tốc độ
58
Sút
68
Chuyền bóng
80
Rê bóng
70
Phòng thủ
72
Thể chất
66
Tốc độ
58
Tăng tốc
60
Dứt điểm
61
Lực sút
78
Sút xa
76
Chọn vị trí
62
Vô lê
71
Penalty
75
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
81
Chuyền dài
84
Đá phạt
76
Sút xoáy
82
Rê bóng
65
Giữ bóng
77
Khéo léo
70
Thăng bằng
77
Phản ứng
77
Kèm người
71
Lấy bóng
77
Cắt bóng
75
Đánh đầu
59
Xoạc bóng
74
Sức mạnh
59
Thể lực
78
Quyết đoán
71
Nhảy
66
Bình tĩnh
71
TM đổ người
24
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
16
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2019~ |
Sheffield United
|
|
| 2019~2024 |
Sheffield United
|
|
| 2018~2019 |
Sheffield United
|
|
| 2017~2018 |
Fulham
|
|
| 2016~2017 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2016~2019 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2014~2016 |
reading
|
|
| 2012~2012 |
Coventry City
|
|
| 2012~2014 |
Huddersfield Town
|
|
| 2011~2011 |
Scunthorpe United
|
|
| 2011~2012 |
Scunthorpe United
|
|
| 2010~2010 |
Manchester United
|
|
| 2010~2011 |
Carlisle United FC
|
|
| 2009~2012 |
Manchester United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández