86
ST
M. Icardi
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mauro Icardi
ST
86
181cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
25
83
81
77
77
70
77
56
75
75
54
54
55
55
57
57
54
Tốc độ
76
Sút
84
Chuyền bóng
64
Rê bóng
78
Phòng thủ
41
Thể chất
70
Tốc độ
76
Tăng tốc
77
Dứt điểm
90
Lực sút
84
Sút xa
72
Chọn vị trí
91
Vô lê
85
Penalty
82
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
51
Chuyền dài
58
Đá phạt
52
Sút xoáy
61
Rê bóng
77
Giữ bóng
82
Khéo léo
76
Thăng bằng
77
Phản ứng
86
Kèm người
50
Lấy bóng
31
Cắt bóng
29
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
27
Sức mạnh
74
Thể lực
69
Quyết đoán
59
Nhảy
93
Bình tĩnh
82
TM đổ người
21
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
14
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2023~2026 |
Galatasaray SK
|
|
| 2022~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2022~2023 |
Galatasaray SK
|
|
| 2020~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2020~2022 |
K Beershort VA
|
|
| 2019~2020 |
K Beershort VA
|
|
| 2013~2019 |
Inter Milan
|
|
| 2013~2020 |
Inter Milan
|
|
| 2012~2013 |
Sampdoria
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández