81
ST
L. Alario
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lucas Alario
ST
81
184cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
26
78
76
73
73
66
73
54
71
71
51
51
52
52
54
54
51
Tốc độ
73
Sút
77
Chuyền bóng
61
Rê bóng
76
Phòng thủ
35
Thể chất
75
Tốc độ
74
Tăng tốc
72
Dứt điểm
84
Lực sút
76
Sút xa
65
Chọn vị trí
85
Vô lê
77
Penalty
76
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
52
Chuyền dài
52
Đá phạt
48
Sút xoáy
53
Rê bóng
76
Giữ bóng
79
Khéo léo
72
Thăng bằng
73
Phản ứng
73
Kèm người
29
Lấy bóng
34
Cắt bóng
29
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
27
Sức mạnh
78
Thể lực
71
Quyết đoán
74
Nhảy
85
Bình tĩnh
75
TM đổ người
17
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
16
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Estudiantes de la Plata
|
|
| 2024~ | 인터나시오날 | |
| 2024~2025 | 인터나시오날 | |
| 2022~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2022~2024 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2017~2022 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2015~2017 |
River Plate
|
|
| 2011~2015 |
Colon de Santa Fe
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández