80
GK
Gabriel Jesus
8
77
30
33
34
34
36
36
36
34
34
35
35
33
33
34
34
35
TM Đổ người
80
TM bắt bóng
75
TM phát bóng
71
TM Phản xạ
81
Tốc độ
42
TM chọn vị trí
77
Tốc độ
41
Tăng tốc
44
Dứt điểm
15
Lực sút
24
Sút xa
27
Chọn vị trí
19
Vô lê
19
Penalty
30
Chuyền ngắn
39
Tầm nhìn
51
Tạt bóng
23
Chuyền dài
26
Đá phạt
21
Sút xoáy
21
Rê bóng
28
Giữ bóng
31
Khéo léo
56
Thăng bằng
53
Phản ứng
72
Kèm người
25
Lấy bóng
27
Cắt bóng
33
Đánh đầu
21
Xoạc bóng
22
Sức mạnh
64
Thể lực
41
Quyết đoán
35
Nhảy
75
Bình tĩnh
68
TM đổ người
80
TM bắt bóng
75
TM phát bóng
71
TM phản xạ
81
TM chọn vị trí
77
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández