78
CB
F. Uduokhai
9
24
59
58
57
57
63
59
72
59
59
75
75
71
71
68
68
75
Tốc độ
68
Sút
44
Chuyền bóng
57
Rê bóng
61
Phòng thủ
77
Thể chất
72
Tốc độ
70
Tăng tốc
66
Dứt điểm
39
Lực sút
65
Sút xa
41
Chọn vị trí
41
Vô lê
26
Penalty
43
Chuyền ngắn
73
Tầm nhìn
53
Tạt bóng
41
Chuyền dài
62
Đá phạt
37
Sút xoáy
40
Rê bóng
53
Giữ bóng
71
Khéo léo
66
Thăng bằng
66
Phản ứng
77
Kèm người
74
Lấy bóng
81
Cắt bóng
78
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
74
Sức mạnh
77
Thể lực
66
Quyết đoán
71
Nhảy
70
Bình tĩnh
74
TM đổ người
15
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
18
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Besiktas JK
|
|
| 2024~ |
Besiktas JK
|
|
| 2024~2025 |
Besiktas JK
|
|
| 2022~2022 | FC 아우크스부르크 II | |
| 2020~ |
FC Augsburg
|
|
| 2020~2024 |
FC Augsburg
|
|
| 2019~2020 |
FC Augsburg
|
|
| 2017~2019 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2017~2020 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2016~2017 |
TSV 1860 Munich
|
|
| 2015~2015 |
TSV 1860 Munich
|
|
| 2015~2017 | TSV 1860 뮌헨 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard